Kết quả Brommapojkarna W vs Djurgården - Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
Brommapojkarna W
DjurgårdenNhận định, soi kèo Brommapojkarna W vs Djurgården - Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
Brommapojkarna W vs Djurgården (Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ) đã khép lại với kết quả Brommapojkarna W thắng 2-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Brommapojkarna W với tỷ lệ 45%. Chỉ số khả năng tấn công nghiêng hẳn về phía Brommapojkarna W (83% - 17%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Brommapojkarna W đạt hiệu suất 2.0 bàn thắng - 1.6 bàn thua mỗi trận, còn Djurgården là 0.4 - 1.6 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Brommapojkarna W thắng 1, hòa 3, thua 5. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Brommapojkarna W
#9
16 điểm · 15 trận
5T-1H-9B
Djurgården
#10
15 điểm · 15 trận
4T-3H-8B
Thống kê trận đấu
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Brommapojkarna W 2.30 - Hòa 3.60 - Djurgården 2.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.73 | 1.93 | 1.50 / 2.20 | 1.50 | 2.80 | 2.25 | 3.10 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.60 | 2.05 | 2.20 | 3.45 | 2.65 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.82 | 1.98 | — | — | 2.88 | 2.25 | 3.10 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.80 | 2.00 | 2.50 / 1.67 | 2.15 | 2.30 | 3.60 | 2.50 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.25 | 1.49 | 2.85 | 2.33 | 2.95 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.58 | 2.12 | 2.38 | 3.35 | 2.48 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.72 | 1.93 | 1.25 / 2.02 | 1.67 | 2.79 | 2.20 | 3.36 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.96 | 1.72 | 2.75 / 1.82 | 1.84 | 2.27 | 3.42 | 2.71 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.76 | 2.03 | 1.25 / 2.07 | 1.74 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 2.03 | 1.78 | 2.75 / 1.87 | 1.92 | 2.30 | 3.50 | 2.70 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.93 | 1.88 | 3.50 / 7.40 | 1.10 | 1.03 | 17.00 | 101.00 |
