Kết quả Brindabella vs Canberra White Eagles - Ngoại hạng Úc
Brindabella
Canberra White EaglesNhận định, soi kèo Brindabella vs Canberra White Eagles - Ngoại hạng Úc
Trận đấu Brindabella vs Canberra White Eagles tại Ngoại hạng Úc đã kết thúc với kết quả Canberra White Eagles thắng 2-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Brindabella có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Canberra White Eagles thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Canberra White Eagles. Chỉ số khả năng tấn công nghiêng hẳn về phía Canberra White Eagles (29% - 71%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Brindabella ghi trung bình 0.4 bàn và để thủng lưới 3.4 bàn/trận, trong khi Canberra White Eagles ghi 1.0 và để thủng 1.8 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Brindabella có 5 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua trước Canberra White Eagles trong 7 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 22/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Brindabella
#10
9 điểm · 20 trận
3T-0H-17B
Canberra White Eagles
#11
7 điểm · 20 trận
2T-1H-17B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Canberra White Eagles với tỷ lệ chấp 0.75, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Brindabella 3.40 - Hòa 4.20 - Canberra White Eagles 1.70.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.80 | 2.00 | — | — | 3.75 | 2.60 | 2.20 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.75 / 1.88 | 1.92 | 2.50 / 1.44 | 2.62 | 3.40 | 4.20 | 1.70 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.05 | 1.60 | 3.65 | 2.45 | 2.28 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.14 | 1.57 | 3.50 | 3.60 | 1.78 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.88 | 1.76 | 1.50 / 1.97 | 1.73 | 4.04 | 2.54 | 2.13 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.75 / 1.81 | 1.81 | 3.50 / 1.91 | 1.78 | 3.84 | 4.15 | 1.67 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 2.00 | 1.72 | 1.50 / 1.93 | 1.77 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.75 / 1.94 | 1.78 | 3.50 / 1.89 | 1.82 | 3.76 | 4.15 | 1.61 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 1.00 / 2.05 | 1.75 | 3.50 / 5.50 | 1.15 | 67.00 | 13.00 | 1.04 |
