Kết quả Bray Wanderers vs Kerry - Hạng nhất Ailen
Bray Wanderers
KerryNhận định, soi kèo Bray Wanderers vs Kerry - Hạng nhất Ailen
Trận đấu Bray Wanderers vs Kerry tại Hạng nhất Ailen đã kết thúc với kết quả Kerry thắng 4-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Bray Wanderers có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Kerry thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Bray Wanderers hoặc hòa. Về khả năng tấn công, Bray Wanderers đang vượt trội hơn hẳn Kerry (64% so với 36%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Bray Wanderers ghi trung bình 2.8 bàn và để thủng lưới 1.0 bàn/trận, trong khi Kerry ghi 1.6 và để thủng 1.2 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Bray Wanderers có 7 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua trước Kerry trong 10 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Bray Wanderers
#2
40 điểm · 26 trận
11T-7H-8B
Kerry
#5
35 điểm · 26 trận
9T-8H-9B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Bray Wanderers với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Bray Wanderers 1.66 - Hòa 3.95 - Kerry 4.70.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.30 | 1.55 | 2.15 | 2.30 | 4.50 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.62 | 2.20 | 2.50 / 1.65 | 2.20 | 1.66 | 3.95 | 4.70 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.78 | 2.02 | — | — | 2.10 | 2.38 | 4.75 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.00 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 1.62 | 2.25 | 1.65 | 3.70 | 4.20 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.25 | 1.49 | 2.07 | 2.38 | 4.70 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.60 | 2.10 | 1.58 | 3.75 | 4.60 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.75 | 1.92 | 1.25 / 1.96 | 1.71 | 2.16 | 2.28 | 4.93 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.75 | 1.88 | 2.75 / 1.75 | 1.96 | 1.62 | 3.80 | 4.57 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.76 | 2.09 | 1.25 / 2.04 | 1.79 | 2.17 | 2.51 | 5.05 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.87 | 1.98 | 3.00 / 2.05 | 1.80 | 1.67 | 4.00 | 4.84 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 4.00 / 2.25 | 1.63 | 4.50 / 6.80 | 1.11 | — | — | — |
