Kết quả Bjarg vs Pors Grenland - Hạng 2 Na Uy
Bjarg
Pors GrenlandNhận định, soi kèo Bjarg vs Pors Grenland - Hạng 2 Na Uy
Bjarg vs Pors Grenland (Hạng 2 Na Uy) đã khép lại với kết quả Pors Grenland thắng 1-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Bjarg với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Bjarg hoặc hòa. Về khả năng phòng thủ, Bjarg đang vượt trội hơn hẳn Pors Grenland (62% so với 38%). Về phong độ gần đây, Bjarg đạt hiệu suất 2.0 bàn thắng - 1.0 bàn thua mỗi trận, còn Pors Grenland là 1.8 - 1.6 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 1 trận gần nhất giữa 2 đội: Bjarg thắng 0, hòa 1, thua 0. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 22/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Bjarg
#7
26 điểm · 16 trận
8T-2H-6B
Pors Grenland
#10
20 điểm · 16 trận
5T-5H-6B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-1.00), Bjarg được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Bjarg 1.44 - Hòa 4.50 - Pors Grenland 5.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.05 | 1.67 | 1.85 | 2.62 | 5.00 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.00 / 1.75 | 1.93 | 3.50 / 2.05 | 1.70 | 1.44 | 4.50 | 5.50 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 1.98 | 1.82 | — | — | 1.83 | 2.60 | 5.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.25 / 2.02 | 1.78 | 3.50 / 2.10 | 1.67 | 1.48 | 4.50 | 4.75 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.91 | 1.68 | 1.84 | 2.70 | 5.00 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.95 | 1.70 | 1.43 | 4.40 | 5.30 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.56 | 2.15 | 1.25 / 1.76 | 1.93 | 1.89 | 2.54 | 5.32 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.25 / 1.89 | 1.74 | 3.25 / 1.85 | 1.83 | 1.43 | 4.45 | 5.64 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.91 | 1.88 | 1.25 / 1.80 | 2.00 | 1.90 | 2.66 | 5.27 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.25 / 2.00 | 1.83 | 3.25 / 1.93 | 1.88 | 1.46 | 4.55 | 5.76 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.75 / 3.00 | 1.38 | 1.50 / 4.25 | 1.21 | 101.00 | 11.00 | 1.05 |
