Nhận định soi kèo Belgrano Cordoba vs Huracan (VĐQG Argentina): dữ liệu nghiêng về Belgrano Cordoba với tỷ lệ 47%, phần còn lại chia cho 2 kết quả khác. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Belgrano Cordoba hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 1.75 bàn. Belgrano Cordoba cho thấy khả năng tấn công tốt hơn đáng kể so với Huracan trong giai đoạn gần đây (63% - 38%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Belgrano Cordoba ghi trung bình 1.0 bàn và để thủng lưới 0.4 bàn/trận, trong khi Huracan ghi 0.6 và để thủng 0.6 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Belgrano Cordoba có 3 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua trước Huracan trong 10 lần chạm trán gần nhất. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 04/09/2026.
Belgrano Cordoba
#5
26 điểm · 16 trận
7T-5H-4B
Huracan
#7
22 điểm · 16 trận
5T-7H-4B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Belgrano Cordoba với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 1.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Belgrano Cordoba 2.14 - Hòa 2.86 - Huracan 3.95.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.45 | 2.60 | 0.50 / 1.62 | 2.15 | 2.80 | 1.83 | 4.75 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 2.10 | 1.70 | 1.50 / 1.67 | 2.15 | 2.14 | 2.86 | 3.95 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.25 | 1.62 | 0.50 / 1.67 | 2.10 | 3.00 | 1.83 | 5.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.75 | 2.05 | 1.50 / 1.67 | 2.10 | 2.10 | 2.90 | 4.20 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 1.92 | 1.76 | 1.75 / 1.83 | 1.92 | 2.00 | 3.00 | 4.30 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 0.75 / 1.95 | 1.77 | 2.70 | 1.81 | 4.90 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.16 | 1.60 | 0.75 / 2.04 | 1.73 | 2.88 | 1.75 | 5.40 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.74 | 2.09 | 1.75 / 1.90 | 1.90 | 2.11 | 2.86 | 4.38 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.23 | 1.70 | 0.75 / 2.06 | 1.78 | 2.98 | 1.88 | 5.60 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 2.12 | 1.79 | 1.75 / 1.95 | 1.92 | 2.11 | 2.93 | 4.44 |