Kết quả Belconnen United vs O'Connor Knights - Ngoại hạng Úc
Belconnen United
O'Connor KnightsNhận định, soi kèo Belconnen United vs O'Connor Knights - Ngoại hạng Úc
Trận đấu Belconnen United vs O'Connor Knights tại Ngoại hạng Úc đã kết thúc với kết quả hòa 1-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Belconnen United có 35% khả năng thắng, hòa 35% và O'Connor Knights thắng 30%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Belconnen United hoặc hòa. Belconnen United cho thấy khả năng tấn công tốt hơn đáng kể so với O'Connor Knights trong giai đoạn gần đây (67% - 33%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Belconnen United ghi trung bình 1.2 bàn và để thủng lưới 1.4 bàn/trận, trong khi O'Connor Knights ghi 0.6 và để thủng 1.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Belconnen United có 1 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua trước O'Connor Knights trong 4 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 22/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Belconnen United
#9
9 điểm · 20 trận
2T-3H-15B
O'Connor Knights
#8
20 điểm · 20 trận
6T-2H-12B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Belconnen United với tỷ lệ chấp -0.25, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Belconnen United 2.00 - Hòa 4.00 - O'Connor Knights 2.70.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.78 | 2.02 | — | — | 2.50 | 2.62 | 2.88 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 1.40 | 2.75 | 2.00 | 4.00 | 2.70 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.81 | 1.78 | 2.60 | 2.60 | 2.88 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.78 | 1.85 | 2.18 | 3.75 | 2.55 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.01 | 1.66 | 1.50 / 1.97 | 1.73 | 2.45 | 2.51 | 3.28 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.77 | 1.90 | 3.50 / 1.92 | 1.77 | 1.99 | 3.96 | 2.88 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.98 | 1.74 | 1.50 / 2.00 | 1.72 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.92 | 1.79 | 3.50 / 1.95 | 1.77 | 1.92 | 4.01 | 2.83 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.00 / 2.20 | 1.65 | 2.50 / 7.00 | 1.10 | 12.00 | 1.06 | 10.00 |
