Kết quả Bayside Argonauts vs Moreland City - Australia Victoria State
Bayside Argonauts
Moreland CityNhận định, soi kèo Bayside Argonauts vs Moreland City - Australia Victoria State
Trận đấu Bayside Argonauts vs Moreland City tại Australia Victoria State đã kết thúc với kết quả Bayside Argonauts thắng 1-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Bayside Argonauts có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Moreland City thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Bayside Argonauts hoặc hòa. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Bayside Argonauts (92% - 8%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Bayside Argonauts ghi trung bình 1.6 bàn và để thủng lưới 1.0 bàn/trận, trong khi Moreland City ghi 1.2 và để thủng 3.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Bayside Argonauts có 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua trước Moreland City trong 1 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Bayside Argonauts
#3
50 điểm · 26 trận
15T-5H-6B
Moreland City
#14
14 điểm · 26 trận
2T-8H-16B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Bayside Argonauts với tỷ lệ chấp -1.75, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Bayside Argonauts 1.36 - Hòa 5.25 - Moreland City 5.25.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 1.92 | 1.88 | — | — | 1.67 | 2.88 | 6.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.75 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 1.36 | 3.00 | 1.36 | 5.25 | 5.25 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.85 | 1.74 | 1.90 | 2.70 | 4.50 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.85 | 1.78 | 1.50 | 4.20 | 4.60 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 2.03 | 1.65 | 1.50 / 1.95 | 1.74 | 1.72 | 2.74 | 6.09 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.50 / 1.89 | 1.79 | 3.50 / 1.89 | 1.80 | 1.30 | 5.25 | 7.06 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.75 / 1.97 | 1.74 | 1.50 / 1.95 | 1.76 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.50 / 1.87 | 1.84 | 3.50 / 1.90 | 1.81 | 1.32 | 5.28 | 5.52 |
