Kết quả Bankstown City Lions vs Canterbury Bankstown - Vô địch Australian Welsh
Bankstown City Lions
Canterbury BankstownNhận định, soi kèo Bankstown City Lions vs Canterbury Bankstown - Vô địch Australian Welsh
Bankstown City Lions vs Canterbury Bankstown (Vô địch Australian Welsh) đã khép lại với kết quả Bankstown City Lions thắng 2-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Canterbury Bankstown với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Canterbury Bankstown, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Về phong độ gần đây, Bankstown City Lions đạt hiệu suất 2.6 bàn thắng - 1.2 bàn thua mỗi trận, còn Canterbury Bankstown là 3.2 - 1.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 7 trận gần nhất giữa 2 đội: Bankstown City Lions thắng 2, hòa 2, thua 3. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 22/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Bankstown City Lions
#3
56 điểm · 30 trận
17T-5H-8B
Canterbury Bankstown
#4
51 điểm · 30 trận
15T-6H-9B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-0.50), Bankstown City Lions được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Bankstown City Lions 1.83 - Hòa 3.80 - Canterbury Bankstown 3.20.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 1.50 | 2.50 | 1.83 | 3.80 | 3.20 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.02 | 1.78 | — | — | 2.38 | 2.50 | 3.50 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.23 | 1.52 | 1.77 | 3.65 | 3.55 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.10 | 1.56 | 2.25 | 2.45 | 3.75 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.83 | 1.88 | 3.25 / 1.95 | 1.76 | 1.82 | 3.67 | 3.29 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.88 | 1.81 | 1.25 / 1.80 | 1.90 | — | — | — |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.99 | 1.66 | 3.25 / 1.94 | 1.75 | 1.80 | 3.72 | 3.60 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.88 | 1.76 | 1.25 / 1.82 | 1.86 | 2.32 | 2.32 | 4.03 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -2.00 / 1.85 | 1.95 | 4.25 / 1.85 | 1.85 | 1.20 | 6.50 | 9.00 |
