Soi kèo, nhận định Bandırmaspor vs Ümraniyespor - Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Nhận định, soi kèo Bandırmaspor vs Ümraniyespor - Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Nhận định soi kèo Bandırmaspor vs Ümraniyespor (Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ): dữ liệu nghiêng về Bandırmaspor với tỷ lệ 51%, phần còn lại chia cho 2 kết quả khác. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Bandırmaspor hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 2.25 bàn. Bandırmaspor cho thấy phong độ tốt hơn đáng kể so với Ümraniyespor trong giai đoạn gần đây (75% - 25%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Bandırmaspor ghi trung bình 1.8 bàn và để thủng lưới 0.8 bàn/trận, trong khi Ümraniyespor ghi 0.8 và để thủng 1.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Bandırmaspor có 7 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua trước Ümraniyespor trong 10 lần chạm trán gần nhất. Trên bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ, Bandırmaspor đang xếp hạng 8 với 9 điểm, trong khi Ümraniyespor xếp hạng 18 với 3 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 17/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Bandırmaspor
#8
9 điểm · 6 trận
2T-3H-1B
Ümraniyespor
#18
3 điểm · 6 trận
0T-3H-3B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Bandırmaspor với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Bandırmaspor 1.80 - Hòa 3.40 - Ümraniyespor 4.20.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.98 | 1.82 | 0.50 / 1.44 | 2.62 | 2.50 | 2.10 | 4.75 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.82 | 1.98 | 2.50 / 2.08 | 1.73 | 1.80 | 3.40 | 4.20 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.92 | 1.75 | 1.00 / 1.92 | 1.76 | 2.43 | 2.01 | 5.11 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.99 | 1.66 | 2.25 / 1.77 | 1.90 | 1.76 | 3.30 | 4.26 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.84 | 1.97 | 2.25 / 1.83 | 1.97 | 1.83 | 3.46 | 4.27 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.91 | 1.86 | 1.00 / 1.99 | 1.79 | 2.42 | 2.18 | 4.94 |


