Nhận định soi kèo Avai vs CRB (Hạng 2 Brazil): dữ liệu nghiêng về Avai với tỷ lệ 45%, phần còn lại chia cho 2 kết quả khác. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Avai hoặc hòa. Avai cho thấy hiệu suất ghi bàn tốt hơn đáng kể so với CRB trong giai đoạn gần đây (67% - 33%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Avai ghi trung bình 1.2 bàn và để thủng lưới 1.2 bàn/trận, trong khi CRB ghi 1.4 và để thủng 1.6 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Avai có 6 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua trước CRB trong 10 lần chạm trán gần nhất. Trên bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil, CRB đang xếp hạng 10 với 29 điểm, trong khi Avai xếp hạng 18 với 20 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 09/08/2026.
Avai
#18
20 điểm · 20 trận
5T-5H-10B
CRB
#10
29 điểm · 20 trận
8T-5H-7B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Avai 2.68 - Hòa 3.30 - CRB 2.55.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.85 | 1.85 | 0.50 / 1.40 | 2.75 | 3.10 | 2.10 | 3.10 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.93 | 1.80 | 2.50 / 2.05 | 1.75 | 2.68 | 3.30 | 2.55 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 2.05 | 1.75 | 2.75 | 3.20 | 2.55 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.95 | 1.85 | — | — | 3.40 | 2.10 | 3.25 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.46 | 2.48 | 2.50 / 1.98 | 1.77 | 2.63 | 3.20 | 2.63 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.92 | 1.80 | 3.20 | 2.12 | 3.20 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.91 | 1.82 | 2.25 / 1.81 | 1.95 | 2.72 | 3.10 | 2.57 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.88 | 1.82 | 1.00 / 1.99 | 1.75 | 3.42 | 1.97 | 3.22 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.94 | 1.86 | 1.00 / 1.98 | 1.80 | 3.42 | 2.15 | 3.29 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.98 | 1.85 | 2.25 / 1.84 | 1.99 | 2.80 | 3.15 | 2.63 |