Soi kèo, nhận định Auxerre vs Stade Brestois 29 - Ligue 1
Auxerre
Stade Brestois 29Nhận định, soi kèo Auxerre vs Stade Brestois 29 - Ligue 1
Nhận định soi kèo Auxerre vs Stade Brestois 29 (Ligue 1): dữ liệu nghiêng về Stade Brestois 29 với tỷ lệ 39%, phần còn lại chia cho 2 kết quả khác. Lời khuyên rút ra từ dữ liệu: kèo đôi cửa Stade Brestois 29 hoặc Auxerre, kèm kèo tài xỉu dưới 2.75 bàn. Stade Brestois 29 cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn đáng kể so với Auxerre trong giai đoạn gần đây (35% - 65%). Về phong độ gần đây, Auxerre đạt hiệu suất 1.3 bàn thắng - 2.8 bàn thua mỗi trận, còn Stade Brestois 29 là 1.5 - 1.5 bàn/trận. Vị trí trên BXH cũng chênh lệch đáng kể: Stade Brestois 29 hạng 6 (1 điểm) so với Auxerre hạng 17 (0 điểm). Về nhân sự, Auxerre vắng A. Diousse, B. Okoh, M. Senaya và 2 cầu thủ khác và Stade Brestois 29 vắng B. Chardonnet, M. Diambou, N. Edjouma và 1 cầu thủ khác do chấn thương/treo giò. Tham khảo thêm bảng tỷ lệ kèo và thống kê đối đầu chi tiết ở các mục bên dưới trước khi đặt dự đoán tỷ số.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Auxerre
#17
0 điểm · 1 trận
0T-0H-1B
Stade Brestois 29
#6
1 điểm · 1 trận
0T-1H-0B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Auxerre 2.88 - Hòa 3.50 - Stade Brestois 29 2.45.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 2.02 | 1.78 | 1.50 / 2.62 | 1.44 | 3.25 | 2.25 | 3.00 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 2.10 | 1.78 | 2.50 / 1.80 | 2.00 | 2.88 | 3.50 | 2.45 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.03 | 1.70 | 1.00 / 1.73 | 2.11 | 3.40 | 2.23 | 2.91 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 2.10 | 1.65 | 2.75 / 2.02 | 1.92 | 2.93 | 3.72 | 2.47 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 2.12 | 1.81 | 2.75 / 2.03 | 1.86 | 2.90 | 3.52 | 2.47 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 2.06 | 1.82 | 1.00 / 1.73 | 2.15 | 3.46 | 2.36 | 3.07 |
