Kết quả Aucas vs Macara - VĐQG Ecuador
Aucas
MacaraNhận định, soi kèo Aucas vs Macara - VĐQG Ecuador
Trận đấu Aucas vs Macara tại VĐQG Ecuador đã kết thúc với kết quả Macara thắng 4-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Aucas có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Macara thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Macara, kèm kèo tài xỉu dưới 3.5 bàn. Về khả năng tấn công, Macara đang vượt trội hơn hẳn Aucas (30% so với 70%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Aucas ghi trung bình 0.6 bàn và để thủng lưới 0.6 bàn/trận, trong khi Macara ghi 1.4 và để thủng 0.8 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Aucas có 4 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua trước Macara trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 24/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Aucas
#3
50 điểm · 30 trận
14T-8H-8B
Macara
#2
51 điểm · 30 trận
15T-6H-9B
Thống kê trận đấu
Kèo châu Á đang nghiêng về Aucas với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Aucas 2.10 - Hòa 3.15 - Macara 3.60.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.48 | 2.45 | 0.50 / 1.42 | 2.65 | 2.60 | 2.05 | 4.00 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 2.00 | 1.77 | 2.50 / 2.25 | 1.62 | 2.10 | 3.15 | 3.60 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.15 | 1.68 | — | — | 2.75 | 2.05 | 4.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 2.30 | 1.60 | 2.00 | 3.10 | 3.70 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 2.06 | 1.67 | 2.55 | 2.06 | 4.50 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 1.87 | 1.80 | 2.25 / 1.92 | 1.76 | 1.94 | 3.15 | 4.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.04 | 1.66 | 0.75 / 1.66 | 2.04 | 2.60 | 1.95 | 4.55 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.69 | 2.10 | 2.25 / 2.00 | 1.75 | 1.96 | 3.30 | 3.88 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.13 | 1.72 | 0.75 / 1.71 | 2.15 | 2.75 | 2.09 | 4.64 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.78 | 2.09 | 2.25 / 2.06 | 1.79 | 2.12 | 2.93 | 4.21 |
