Kết quả Atvidabergs FF vs Skövde AIK - Hạng 2 Thụy Điển
Atvidabergs FF
Skövde AIKNhận định, soi kèo Atvidabergs FF vs Skövde AIK - Hạng 2 Thụy Điển
Atvidabergs FF vs Skövde AIK (Hạng 2 Thụy Điển) đã khép lại với kết quả Atvidabergs FF thắng 2-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Atvidabergs FF với tỷ lệ 64%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Atvidabergs FF hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 3 bàn. Lịch sử đối đầu 7 trận gần nhất giữa 2 đội: Atvidabergs FF thắng 0, hòa 3, thua 4. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Atvidabergs FF
#3
42 điểm · 23 trận
12T-6H-5B
Skövde AIK
#12
27 điểm · 23 trận
6T-9H-8B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-1.00), Atvidabergs FF được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Live (API-Football): Atvidabergs FF 1.02 - Hòa 21.00 - Skövde AIK 151.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.40 | 2.85 | 3.50 / 7.00 | 1.10 | 1.02 | 21.00 | 151.00 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.25 / 1.95 | 1.83 | 3.00 / 2.02 | 1.78 | 1.43 | 4.54 | 5.80 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.17 | 1.56 | 1.49 | 4.10 | 5.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.06 | 1.58 | 1.94 | 2.55 | 4.90 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.20 | 1.57 | 1.85 | 2.55 | 5.25 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.25 / 1.89 | 1.74 | 3.00 / 1.90 | 1.73 | 1.41 | 4.35 | 6.22 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.55 | 2.35 | 1.44 | 4.40 | 5.75 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 1.95 | 1.85 | — | — | 1.83 | 2.50 | 6.00 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.88 | 1.89 | 1.25 / 2.00 | 1.79 | — | — | — |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.54 | 2.19 | 1.25 / 1.92 | 1.74 | 1.91 | 2.42 | 5.93 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.25 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 1.60 | 2.30 | 1.42 | 4.33 | 5.75 |
