Soi kèo, nhận định Atlético Ottawa vs Supra du Quebec - VĐQG Canada
Atlético Ottawa
Supra du QuebecNhận định, soi kèo Atlético Ottawa vs Supra du Quebec - VĐQG Canada
Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Atlético Ottawa được đánh giá 38% khả năng thắng, hòa 24% và Supra du Quebec thắng 39% trong trận Atlético Ottawa vs Supra du Quebec thuộc khuôn khổ VĐQG Canada. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Supra du Quebec hoặc Atlético Ottawa, kèm kèo tài xỉu dưới 3 bàn. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Atlético Ottawa (64% - 36%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Atlético Ottawa ghi trung bình 1.4 bàn và để thủng lưới 1.4 bàn/trận, trong khi Supra du Quebec ghi 1.2 và để thủng 1.8 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Atlético Ottawa có 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua trước Supra du Quebec trong 4 lần chạm trán gần nhất. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Atlético Ottawa
#3
34 điểm · 21 trận
10T-4H-7B
Supra du Quebec
#6
22 điểm · 21 trận
6T-4H-11B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Atlético Ottawa 2.45 - Hòa 3.50 - Supra du Quebec 2.38.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.95 | 1.85 | 1.50 / 2.25 | 1.57 | 3.00 | 2.38 | 2.88 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 1.57 | 2.35 | 2.45 | 3.50 | 2.38 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.85 | 1.79 | 1.25 / 1.86 | 1.81 | 2.96 | 2.36 | 2.76 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.88 | 1.78 | 3.00 / 1.81 | 1.81 | 2.42 | 3.64 | 2.30 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.92 | 1.84 | 1.25 / 1.93 | 1.83 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.92 | 1.85 | 3.00 / 1.93 | 1.85 | 2.42 | 3.86 | 2.34 |
