Kết quả Atlético Mineiro U20 vs Cruzeiro U20 - U20 Mineiro Brazil
Atlético Mineiro U20
Cruzeiro U20Nhận định, soi kèo Atlético Mineiro U20 vs Cruzeiro U20 - U20 Mineiro Brazil
Atlético Mineiro U20 vs Cruzeiro U20 (U20 Mineiro Brazil) đã khép lại với kết quả hòa 0-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Cruzeiro U20 với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Cruzeiro U20. Về khả năng phòng thủ, Cruzeiro U20 đang vượt trội hơn hẳn Atlético Mineiro U20 (40% so với 60%). Về phong độ gần đây, Atlético Mineiro U20 đạt hiệu suất 2.2 bàn thắng - 0.6 bàn thua mỗi trận, còn Cruzeiro U20 là 1.6 - 0.4 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Atlético Mineiro U20 thắng 2, hòa 3, thua 4. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Atlético Mineiro U20
#1
20 điểm · 10 trận
6T-2H-2B
Cruzeiro U20
#1
22 điểm · 10 trận
7T-1H-2B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Atlético Mineiro U20 2.33 - Hòa 3.35 - Cruzeiro U20 2.55.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.73 | 1.93 | 2.50 / 1.75 | 1.85 | 2.33 | 3.35 | 2.55 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.75 | 1.90 | 1.50 / 2.40 | 1.42 | 2.90 | 2.20 | 3.10 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 1.85 | 1.95 | 2.40 | 3.25 | 2.50 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.85 | 1.95 | — | — | 3.00 | 2.20 | 3.10 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.95 | 1.76 | 2.50 / 1.81 | 1.90 | 2.21 | 3.31 | 2.70 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.72 | 1.99 | 1.00 / 1.74 | 1.97 | — | — | — |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.97 | 1.72 | 2.50 / 1.81 | 1.88 | 2.28 | 3.30 | 2.78 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.70 | 1.96 | 1.00 / 1.76 | 1.93 | 2.86 | 2.11 | 3.48 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.00 / 2.05 | 1.75 | 0.50 / 6.40 | 1.12 | 19.00 | 1.02 | 19.00 |
