Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Atletico Grau được đánh giá 33% khả năng thắng, hòa 33% và FBC Melgar thắng 33% trong trận Atletico Grau vs FBC Melgar thuộc khuôn khổ VĐQG Peru. Lời khuyên rút ra từ dữ liệu: kèo đôi cửa Atletico Grau hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 2.25 bàn. Chỉ số khả năng tấn công nghiêng hẳn về phía FBC Melgar (33% - 67%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Atletico Grau đạt hiệu suất 0.8 bàn thắng - 0.8 bàn thua mỗi trận, còn FBC Melgar là 1.6 - 1.2 bàn/trận. Vị trí trên BXH cũng chênh lệch đáng kể: FBC Melgar hạng 5 (28 điểm) so với Atletico Grau hạng 16 (16 điểm). Tham khảo thêm bảng tỷ lệ kèo và thống kê đối đầu chi tiết ở các mục bên dưới trước khi đặt dự đoán tỷ số.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/08/2026.
Atletico Grau
#16
16 điểm · 17 trận
4T-4H-9B
FBC Melgar
#5
28 điểm · 17 trận
8T-4H-5B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Atletico Grau 2.68 - Hòa 2.96 - FBC Melgar 2.80.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.83 | 1.91 | 2.50 / 2.25 | 1.62 | 2.68 | 2.96 | 2.80 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.83 | 1.85 | 0.50 / 1.45 | 2.55 | 3.25 | 1.95 | 3.35 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.85 | 1.95 | 0.50 / 1.50 | 2.50 | 3.40 | 2.05 | 3.40 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 2.25 | 1.62 | 2.62 | 3.10 | 2.62 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.50 | 2.35 | 2.25 / 1.90 | 1.78 | 2.88 | 3.20 | 2.50 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 2.02 | 1.67 | 3.40 | 2.08 | 3.15 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.85 | 1.85 | 0.75 / 1.78 | 1.93 | 3.60 | 1.81 | 3.58 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.87 | 1.87 | 2.25 / 2.00 | 1.76 | 2.77 | 2.81 | 2.76 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.85 | 1.86 | 0.75 / 1.67 | 2.09 | 3.22 | 2.00 | 3.24 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 1.91 | 1.91 | 2.25 / 2.03 | 1.79 | 2.79 | 2.77 | 2.79 |