Kết quả Atletico el Vigia FC vs Puerto Cabello II - Hạng 2 Venezuela
Atletico el Vigia FC
Puerto Cabello IINhận định, soi kèo Atletico el Vigia FC vs Puerto Cabello II - Hạng 2 Venezuela
Atletico el Vigia FC vs Puerto Cabello II (Hạng 2 Venezuela) đã khép lại với kết quả hòa 0-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Puerto Cabello II với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Puerto Cabello II. Puerto Cabello II cho thấy khả năng tấn công tốt hơn đáng kể so với Atletico el Vigia FC trong giai đoạn gần đây (41% - 59%). Về phong độ gần đây, Atletico el Vigia FC đạt hiệu suất 1.4 bàn thắng - 2.2 bàn thua mỗi trận, còn Puerto Cabello II là 2.0 - 1.8 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 6 trận gần nhất giữa 2 đội: Atletico el Vigia FC thắng 3, hòa 1, thua 2. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 09/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Atletico el Vigia FC
#7
30 điểm · 26 trận
8T-6H-12B
Puerto Cabello II
#6
30 điểm · 25 trận
8T-6H-11B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 1xBet: Atletico el Vigia FC 2.65 - Hòa 3.32 - Puerto Cabello II 2.30.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.97 | 1.72 | 2.50 / 1.89 | 1.80 | 2.65 | 3.32 | 2.30 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.92 | 1.73 | 1.00 / 1.82 | 1.86 | 3.42 | 2.11 | 2.90 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.75 / 2.50 | 1.50 | 0.75 / 1.35 | 3.10 | 34.00 | 4.00 | 1.22 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.95 | 1.70 | 2.50 / 1.85 | 1.75 | 2.62 | 3.30 | 2.30 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.93 | 1.73 | 1.50 / 2.55 | 1.38 | 3.20 | 2.15 | 2.90 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 1.95 | 1.85 | 2.62 | 3.30 | 2.30 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 2.00 | 1.80 | — | — | 3.25 | 2.20 | 3.00 |
