Kết quả Atlas vs Tigres UANL - VĐQG Mexico
Atlas
Tigres UANLNhận định, soi kèo Atlas vs Tigres UANL - VĐQG Mexico
Trận đấu Atlas vs Tigres UANL tại VĐQG Mexico đã kết thúc với kết quả Atlas thắng 2-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Atlas có 29% khả năng thắng, hòa 30% và Tigres UANL thắng 41%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Tigres UANL hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 2.25 bàn. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Atlas có 1 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua trước Tigres UANL trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Atlas
#7
14 điểm · 9 trận
4T-2H-3B
Tigres UANL
#16
7 điểm · 9 trận
1T-4H-4B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Tigres UANL với tỷ lệ chấp 0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.25 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Unibet: Atlas 3.25 - Hòa 3.20 - Tigres UANL 2.14.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.65 | 2.07 | 2.25 / 1.82 | 1.94 | 3.25 | 3.20 | 2.14 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 4.50 | 1.19 | 3.50 / 6.80 | 1.11 | 1.02 | 19.00 | 501.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.12 | 1.64 | 1.00 / 2.02 | 1.73 | 3.98 | 1.97 | 2.93 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 2.21 | 1.72 | 1.00 / 2.10 | 1.76 | 3.96 | 2.16 | 3.09 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 2.02 | 1.71 | 3.60 | 2.00 | 2.70 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.15 | 1.65 | 0.50 / 1.42 | 2.65 | 3.70 | 2.05 | 2.80 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 2.08 | 1.72 | — | — | 3.75 | 2.05 | 3.10 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.50 / 1.65 | 2.15 | 2.50 / 2.10 | 1.70 | 3.20 | 3.30 | 2.20 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.25 / 1.80 | 2.00 | 2.50 / 2.20 | 1.65 | 3.20 | 3.20 | 2.35 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.78 | 1.87 | 2.25 / 1.85 | 1.90 | 3.18 | 3.16 | 2.27 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.25 / 1.86 | 2.05 | 2.25 / 1.95 | 1.93 | 3.25 | 3.26 | 2.39 |
