Kết quả Atlantis vs HPS - Finland - Kakkonen Lohko
Atlantis
HPSNhận định, soi kèo Atlantis vs HPS - Finland - Kakkonen Lohko
Trận đấu Atlantis vs HPS tại Finland - Kakkonen Lohko đã kết thúc với kết quả Atlantis thắng 5-3. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Atlantis có 45% khả năng thắng, hòa 45% và HPS thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Atlantis hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Atlantis (65% - 35%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Atlantis ghi trung bình 3.8 bàn và để thủng lưới 2.6 bàn/trận, trong khi HPS ghi 2.2 và để thủng 1.6 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Atlantis có 1 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua trước HPS trong 3 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 22/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Atlantis
#3
29 điểm · 17 trận
9T-2H-6B
HPS
#5
25 điểm · 17 trận
7T-4H-6B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Atlantis với tỷ lệ chấp -0.75, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 4.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Atlantis 1.67 - Hòa 4.50 - HPS 3.40.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.55 | 2.10 | 2.05 | 2.85 | 3.55 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 4.50 / 2.00 | 1.65 | 1.68 | 4.33 | 3.35 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.80 | 2.00 | — | — | 2.05 | 3.00 | 3.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.85 | 1.95 | 4.50 / 2.10 | 1.67 | 1.67 | 4.50 | 3.40 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.56 | 2.10 | 2.08 | 2.88 | 3.40 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 4.50 / 2.04 | 1.61 | 1.75 | 4.10 | 3.30 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.43 | 2.49 | 1.50 / 1.57 | 2.25 | 2.12 | 2.85 | 3.76 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.82 | 1.88 | 4.00 / 1.77 | 1.94 | 1.70 | 4.60 | 3.69 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.99 | 1.76 | 1.75 / 1.79 | 1.95 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.00 / 1.97 | 1.79 | 4.25 / 1.90 | 1.85 | 1.64 | 4.67 | 3.55 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -2.00 / 1.90 | 1.90 | 6.50 / 6.25 | 1.12 | 1.07 | 9.00 | 51.00 |
