Kết quả Athletic Club MG U20 vs Coimbra U20 - U20 Mineiro Brazil
Athletic Club MG U20
Coimbra U20Nhận định, soi kèo Athletic Club MG U20 vs Coimbra U20 - U20 Mineiro Brazil
Trận đấu Athletic Club MG U20 vs Coimbra U20 tại U20 Mineiro Brazil đã kết thúc với kết quả Coimbra U20 thắng 1-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Athletic Club MG U20 có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Coimbra U20 thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Athletic Club MG U20 hoặc hòa. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Athletic Club MG U20 ghi trung bình 1.2 bàn và để thủng lưới 1.4 bàn/trận, trong khi Coimbra U20 ghi 1.6 và để thủng 1.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Athletic Club MG U20 có 2 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua trước Coimbra U20 trong 4 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 08/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Athletic Club MG U20
#3
15 điểm · 10 trận
5T-0H-5B
Coimbra U20
#2
22 điểm · 10 trận
7T-1H-2B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Athletic Club MG U20 với tỷ lệ chấp -0.75, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.25 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 1xBet: Athletic Club MG U20 1.62 - Hòa 3.42 - Coimbra U20 5.20.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.78 | 1.86 | 1.00 / 1.99 | 1.71 | 2.24 | 2.01 | 6.02 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.02 | 1.78 | — | — | 2.50 | 2.20 | 4.00 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.79 | 1.83 | 2.25 / 1.79 | 1.89 | 1.62 | 3.42 | 5.20 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.80 | 1.83 | 2.50 / 1.91 | 1.70 | 1.85 | 3.35 | 3.55 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.62 | 1.35 | 2.45 | 2.15 | 4.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 1.95 | 1.85 | 1.83 | 3.40 | 3.60 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 1.00 / 1.50 | 2.50 | 1.50 / 6.25 | 1.12 | 126.00 | 21.00 | 1.02 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.81 | 1.90 | 2.25 / 1.81 | 1.90 | 1.62 | 3.40 | 4.69 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.74 | 1.97 | 1.00 / 1.96 | 1.75 | — | — | — |
