Kết quả Åstorp vs Lindome - Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
Åstorp
LindomeNhận định, soi kèo Åstorp vs Lindome - Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
Trận đấu Åstorp vs Lindome tại Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển đã kết thúc với kết quả Lindome thắng 2-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Åstorp có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Lindome thắng 45%. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Lindome (20% - 80%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Åstorp ghi trung bình 0.8 bàn và để thủng lưới 2.0 bàn/trận, trong khi Lindome ghi 2.2 và để thủng 1.6 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Åstorp có 2 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua trước Lindome trong 3 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 05/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Åstorp
#11
20 điểm · 18 trận
5T-5H-8B
Lindome
#4
31 điểm · 18 trận
9T-4H-5B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Åstorp với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Åstorp 1.91 - Hòa 4.60 - Lindome 2.80.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.85 | 1.83 | 2.40 | 2.62 | 3.10 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.85 | 1.80 | 3.50 / 1.85 | 1.85 | 1.91 | 4.60 | 2.80 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.95 | 1.85 | 3.50 / 1.83 | 1.83 | 1.85 | 4.33 | 2.80 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.02 | 1.78 | — | — | 2.38 | 2.62 | 3.25 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.70 | 1.95 | 1.81 | 3.80 | 3.10 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.74 | 1.95 | 3.50 / 1.81 | 1.88 | 1.93 | 4.15 | 2.93 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.96 | 1.70 | 1.50 / 1.87 | 1.81 | 2.37 | 2.61 | 3.28 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 2.00 / 1.68 | 2.15 | 2.50 / 6.40 | 1.12 | 126.00 | 51.00 | 1.00 |
