Trước trận đấu giữa Aston Villa và Arsenal tại Ngoại Hạng Anh, chỉ số dự đoán tỷ số cho thấy Aston Villa có 16% cơ hội thắng, tỷ lệ hòa 23% và Arsenal thắng 61%. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Arsenal hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 2.5 bàn. Về phong độ, Arsenal đang vượt trội hơn hẳn Aston Villa (0% so với 100%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Aston Villa ghi trung bình 0.0 bàn và để thủng lưới 4.0 bàn/trận, trong khi Arsenal ghi 3.0 và để thủng 0.0 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Aston Villa có 3 trận thắng, 1 trận hòa và 6 trận thua trước Arsenal trong 10 lần chạm trán gần nhất. Trên bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh, Arsenal đang xếp hạng 2 với 3 điểm, trong khi Aston Villa xếp hạng 20 với 0 điểm. Đáng chú ý, Aston Villa vắng A. Onana, B. Madjo, E. Martinez và 5 cầu thủ khác và Arsenal vắng Bruno Guimaraes, J. Timber, W. Saliba vì chấn thương/treo giò, có thể ảnh hưởng tới lối chơi. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/08/2026.
Aston Villa
#20
0 điểm · 1 trận
0T-0H-1B
Arsenal
#2
3 điểm · 1 trận
1T-0H-0B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Arsenal với tỷ lệ chấp 1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Aston Villa 6.00 - Hòa 4.10 - Arsenal 1.53.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Toàn trận | 1.00 / 1.92 | 1.92 | 2.50 / 1.80 | 2.00 | 6.00 | 4.10 | 1.53 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.50 / 1.72 | 2.08 | 1.50 / 2.62 | 1.44 | 6.00 | 2.38 | 2.05 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.68 | 2.05 | 5.80 | 2.38 | 2.00 |
| Unibet | Toàn trận | 1.50 / 1.54 | 2.32 | 2.75 / 1.97 | 1.82 | 6.75 | 4.25 | 1.50 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.88 | 1.78 | 1.00 / 1.82 | 2.02 | 6.10 | 2.27 | 2.07 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.92 | 1.78 | 2.50 / 1.89 | 2.06 | 6.60 | 4.36 | 1.58 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.50 / 1.82 | 2.07 | 1.00 / 1.78 | 2.08 | 6.56 | 2.47 | 2.07 |
| Pinnacle | Toàn trận | 1.00 / 1.98 | 1.93 | 2.50 / 1.86 | 2.03 | 6.42 | 4.37 | 1.53 |