Kết quả Arsenal vs Manchester City - Siêu cúp Anh
Arsenal
Manchester CityNhận định, soi kèo Arsenal vs Manchester City - Siêu cúp Anh
Trận đấu Arsenal vs Manchester City tại Siêu cúp Anh đã kết thúc với kết quả Arsenal thắng 3-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Arsenal có 36% khả năng thắng, hòa 28% và Manchester City thắng 35%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Arsenal hoặc Manchester City, kèm kèo tài xỉu dưới 2.5 bàn. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Arsenal có 2 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua trước Manchester City trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/08/2026.
Thống kê trận đấu
Kèo châu Á đang nghiêng về Manchester City với tỷ lệ chấp 0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Unibet: Arsenal 2.90 - Hòa 3.40 - Manchester City 2.55.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.83 | 1.91 | 1.50 / 2.65 | 1.42 | 3.10 | 2.15 | 3.20 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.52 | 2.38 | 2.50 / 1.89 | 1.90 | 2.90 | 3.40 | 2.55 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -3.00 / 1.93 | 1.93 | 3.50 / 6.25 | 1.13 | 1.00 | 51.00 | 251.00 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.25 / 1.80 | 2.05 | 2.50 / 1.91 | 1.91 | 3.00 | 3.40 | 2.38 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.92 | 1.88 | — | — | 3.25 | 2.20 | 3.10 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 2.09 | 1.83 | 2.50 / 1.94 | 1.94 | 2.91 | 3.35 | 2.56 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.93 | 1.78 | 2.50 / 1.94 | 2.01 | 3.08 | 3.58 | 2.43 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 2.03 | 1.86 | 1.00 / 1.89 | 1.95 | 3.54 | 2.26 | 3.24 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.80 | 1.91 | 3.30 | 2.18 | 3.00 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.80 | 1.93 | 2.50 / 1.90 | 1.85 | 2.52 | 3.35 | 2.66 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.90 | 1.80 | 1.00 / 1.85 | 1.99 | 3.60 | 2.14 | 2.93 |
