Kết quả Arda Kardzhali vs Slavia Sofia - VĐQG Bulgaria
Arda Kardzhali
Slavia SofiaNhận định, soi kèo Arda Kardzhali vs Slavia Sofia - VĐQG Bulgaria
Arda Kardzhali vs Slavia Sofia (VĐQG Bulgaria) đã khép lại với kết quả Arda Kardzhali thắng 1-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Arda Kardzhali với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Arda Kardzhali hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 2.5 bàn. Chỉ số khả năng tấn công nghiêng hẳn về phía Arda Kardzhali (100% - 0%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Arda Kardzhali đạt hiệu suất 1.0 bàn thắng - 1.0 bàn thua mỗi trận, còn Slavia Sofia là 0.0 - 0.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Arda Kardzhali thắng 4, hòa 3, thua 2. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 22/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Arda Kardzhali
#5
13 điểm · 6 trận
4T-1H-1B
Slavia Sofia
#9
6 điểm · 5 trận
1T-3H-1B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-0.75), Arda Kardzhali được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Arda Kardzhali 1.73 - Hòa 3.50 - Slavia Sofia 5.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.42 | 2.62 | 2.20 | 2.10 | 5.25 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 2.15 | 1.65 | 1.65 | 3.40 | 5.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.85 | 1.95 | — | — | 2.30 | 2.20 | 5.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 2.15 | 1.67 | 1.73 | 3.50 | 5.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.91 | 1.77 | 2.10 | 2.14 | 5.60 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 1.57 | 2.20 | 2.25 / 1.80 | 1.87 | 1.61 | 3.60 | 5.75 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.08 | 1.63 | 1.00 / 2.05 | 1.71 | 2.26 | 2.03 | 6.05 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 2.23 | 1.58 | 2.25 / 1.88 | 1.88 | 1.68 | 3.48 | 5.25 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.81 | 2.01 | 1.00 / 2.11 | 1.75 | 2.32 | 2.19 | 5.90 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.94 | 1.91 | 2.25 / 1.94 | 1.89 | 1.71 | 3.58 | 5.21 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -0.25 / 5.00 | 1.17 | 0.50 / 7.40 | 1.10 | 1.01 | 41.00 | 501.00 |
