Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Arda Kardzhali được đánh giá 62% khả năng thắng, hòa 25% và Botev Vratsa thắng 13% trong trận Arda Kardzhali vs Botev Vratsa thuộc khuôn khổ VĐQG Bulgaria. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Arda Kardzhali hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 2.25 bàn. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Arda Kardzhali (80% - 20%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Arda Kardzhali ghi trung bình 1.6 bàn và để thủng lưới 0.6 bàn/trận, trong khi Botev Vratsa ghi 0.6 và để thủng 2.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Arda Kardzhali có 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua trước Botev Vratsa trong 1 lần chạm trán gần nhất. Trên bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria, Arda Kardzhali đang xếp hạng 5 với 13 điểm, trong khi Botev Vratsa xếp hạng 11 với 4 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/08/2026.
Arda Kardzhali
#5
13 điểm · 6 trận
4T-1H-1B
Botev Vratsa
#11
4 điểm · 6 trận
1T-1H-4B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Arda Kardzhali với tỷ lệ chấp -1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Arda Kardzhali 1.50 - Hòa 3.75 - Botev Vratsa 7.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Toàn trận | -1.00 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 2.20 | 1.65 | 1.50 | 3.75 | 7.50 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 2.10 | 1.70 | — | — | 2.10 | 2.20 | 7.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.96 | 1.72 | 1.98 | 2.07 | 6.00 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 1.49 | 2.38 | 2.25 / 1.85 | 1.81 | 1.54 | 3.80 | 6.50 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.00 / 1.91 | 1.82 | 2.25 / 1.98 | 1.78 | 1.53 | 3.70 | 6.67 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.67 | 2.07 | 0.75 / 1.67 | 2.06 | 2.09 | 2.05 | 7.50 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 2.08 | 1.72 | 0.75 / 1.68 | 2.15 | 2.08 | 2.18 | 7.30 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.00 / 1.94 | 1.86 | 2.25 / 2.01 | 1.79 | 1.51 | 3.70 | 6.97 |