Kết quả América de Cali W vs Llaneros W - Nữ Columbia
América de Cali W
Llaneros WNhận định, soi kèo América de Cali W vs Llaneros W - Nữ Columbia
Trận đấu América de Cali W vs Llaneros W tại Nữ Columbia đã kết thúc với kết quả América de Cali W thắng 4-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá América de Cali W có 50% khả năng thắng, hòa 50% và Llaneros W thắng 0%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa América de Cali W hoặc hòa. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía América de Cali W (89% - 11%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, América de Cali W ghi trung bình 1.6 bàn và để thủng lưới 0.4 bàn/trận, trong khi Llaneros W ghi 0.2 và để thủng 2.8 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, América de Cali W có 4 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua trước Llaneros W trong 5 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 31/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
América de Cali W
#6
26 điểm · 16 trận
7T-5H-4B
Llaneros W
Chưa có dữ liệu BXH
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về América de Cali W với tỷ lệ chấp -2.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: América de Cali W 1.15 - Hòa 5.40 - Llaneros W 19.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.25 | 1.55 | 1.57 | 2.70 | 9.00 |
| 10Bet | Toàn trận | -2.00 / 1.93 | 1.75 | 2.50 / 1.62 | 2.20 | 1.15 | 5.40 | 19.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.75 / 1.75 | 2.05 | — | — | 1.53 | 2.75 | 12.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -2.00 / 1.92 | 1.88 | 2.50 / 1.62 | 2.25 | 1.17 | 6.50 | 15.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 1.85 | 1.79 | 1.25 / 1.94 | 1.72 | 1.60 | 2.62 | 9.65 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.75 / 1.74 | 1.89 | 3.00 / 1.91 | 1.72 | 1.18 | 6.10 | 11.70 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.75 / 1.74 | 2.01 | 1.25 / 1.91 | 1.82 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.75 / 1.81 | 1.93 | 3.00 / 1.98 | 1.77 | 1.19 | 5.86 | 10.13 |
