Kết quả Amazonas vs Paysandu - Hạng 3 Brasileiro
Amazonas
PaysanduNhận định, soi kèo Amazonas vs Paysandu - Hạng 3 Brasileiro
Amazonas vs Paysandu (Hạng 3 Brasileiro) đã khép lại với kết quả Amazonas thắng 2-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Paysandu với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Paysandu. Về khả năng tấn công, Paysandu đang vượt trội hơn hẳn Amazonas (25% so với 75%). Về phong độ gần đây, Amazonas đạt hiệu suất 0.4 bàn thắng - 1.4 bàn thua mỗi trận, còn Paysandu là 1.2 - 1.6 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 7 trận gần nhất giữa 2 đội: Amazonas thắng 2, hòa 3, thua 2. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 24/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Amazonas
#13
26 điểm · 19 trận
7T-5H-7B
Paysandu
#7
29 điểm · 19 trận
9T-2H-8B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (0.25), Paysandu được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Amazonas 3.10 - Hòa 3.25 - Paysandu 2.10.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.44 | 2.50 | 3.60 | 2.00 | 2.95 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 2.20 | 1.62 | 3.00 | 3.00 | 2.25 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 2.20 | 1.65 | — | — | 3.75 | 2.05 | 2.88 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.25 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 2.15 | 1.67 | 3.10 | 3.25 | 2.10 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.98 | 1.71 | 3.40 | 2.08 | 3.10 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.50 | 2.32 | 2.50 / 2.08 | 1.63 | 2.85 | 3.10 | 2.43 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.00 | 1.67 | 1.00 / 2.02 | 1.69 | 3.75 | 1.99 | 2.93 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.71 | 1.92 | 2.25 / 1.84 | 1.84 | 2.91 | 3.12 | 2.29 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 2.03 | 1.76 | 1.00 / 2.06 | 1.74 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.25 / 1.78 | 2.02 | 2.25 / 1.88 | 1.90 | 2.90 | 3.16 | 2.33 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.98 | 1.83 | 3.50 / 7.80 | 1.09 | 1.01 | 26.00 | 151.00 |
