Kết quả Albion FC vs Juventud - VĐQG Uruguay
Albion FC
JuventudNhận định, soi kèo Albion FC vs Juventud - VĐQG Uruguay
Trận đấu Albion FC vs Juventud tại VĐQG Uruguay đã kết thúc với kết quả Juventud thắng 1-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Albion FC có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Juventud thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Albion FC hoặc hòa. Về hiệu suất ghi bàn, Albion FC đang vượt trội hơn hẳn Juventud (83% so với 17%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Albion FC ghi trung bình 0.8 bàn và để thủng lưới 1.0 bàn/trận, trong khi Juventud ghi 1.4 và để thủng 2.2 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Albion FC có 5 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua trước Juventud trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 15/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Albion FC
#9
34 điểm · 28 trận
9T-7H-12B
Juventud
#11
32 điểm · 28 trận
8T-8H-12B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Albion FC 2.18 - Hòa 3.20 - Juventud 3.15.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.60 | 2.20 | 0.50 / 1.42 | 2.65 | 2.75 | 2.05 | 3.70 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.57 | 2.25 | 2.50 / 2.15 | 1.65 | 2.18 | 3.20 | 3.15 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.25 | 1.62 | — | — | 2.75 | 2.10 | 4.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 2.15 | 1.67 | 2.25 | 3.00 | 3.40 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.93 | 1.76 | 2.80 | 2.15 | 3.75 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 2.12 | 1.62 | 2.50 / 2.02 | 1.68 | 2.18 | 3.20 | 3.15 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.57 | 2.19 | 1.00 / 2.07 | 1.67 | 2.78 | 1.96 | 4.05 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.85 | 1.89 | 2.25 / 1.85 | 1.83 | 2.18 | 3.22 | 3.34 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.24 | 1.66 | 1.00 / 2.09 | 1.74 | 2.88 | 2.13 | 4.20 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.90 | 1.95 | 2.25 / 1.94 | 1.89 | 2.21 | 3.27 | 3.45 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 1.00 / 1.58 | 2.35 | 1.50 / 6.60 | 1.11 | 501.00 | 19.00 | 1.02 |
