Afturelding
Leiknir R.Afturelding vs Leiknir R. (Hạng nhất Iceland) đã khép lại với kết quả Afturelding thắng 3-2. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Afturelding với tỷ lệ 50%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Afturelding hoặc hòa. Chỉ số khả năng tấn công nghiêng hẳn về phía Afturelding (74% - 26%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Afturelding đạt hiệu suất 3.4 bàn thắng - 0.8 bàn thua mỗi trận, còn Leiknir R. là 1.2 - 1.2 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Afturelding thắng 5, hòa 3, thua 1. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 15/07/2026.
Afturelding
#1
39 điểm · 19 trận
12T-3H-4B
Leiknir R.
#8
25 điểm · 20 trận
7T-4H-9B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-1.50), Afturelding được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Afturelding 1.30 - Hòa 5.00 - Leiknir R. 7.75.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.80 | 1.91 | 1.67 | 2.85 | 6.00 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.50 / 1.77 | 1.90 | 3.50 / 1.80 | 1.93 | 1.30 | 5.00 | 7.75 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.75 / 1.95 | 1.85 | — | — | 1.67 | 2.88 | 6.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.75 / 1.98 | 1.82 | 3.50 / 1.80 | 1.91 | 1.28 | 5.25 | 7.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.79 | 1.81 | 1.78 | 2.85 | 5.10 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.77 | 1.87 | 1.40 | 4.70 | 5.60 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 1.99 | 1.66 | 1.50 / 1.89 | 1.79 | 1.74 | 2.74 | 5.87 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.50 / 1.80 | 1.88 | 3.50 / 1.79 | 1.90 | 1.32 | 5.25 | 6.53 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.75 / 1.93 | 1.86 | 1.50 / 1.92 | 1.87 | 1.67 | 2.99 | 6.35 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.50 / 1.84 | 1.98 | 3.50 / 1.83 | 1.97 | 1.32 | 5.72 | 6.87 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.33 | 3.30 | 5.50 / 5.90 | 1.13 | 1.01 | 23.00 | 151.00 |