Kết quả Adelaide Comets vs White City Woodville - South Australia NPL
Adelaide Comets
White City WoodvilleNhận định, soi kèo Adelaide Comets vs White City Woodville - South Australia NPL
Trận đấu Adelaide Comets vs White City Woodville tại South Australia NPL đã kết thúc với kết quả Adelaide Comets thắng 1-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Adelaide Comets có 0% khả năng thắng, hòa 50% và White City Woodville thắng 50%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc FK Beograd. Về phong độ, White City Woodville đang vượt trội hơn hẳn Adelaide Comets (25% so với 75%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Adelaide Comets ghi trung bình 1.0 bàn và để thủng lưới 1.8 bàn/trận, trong khi White City Woodville ghi 1.8 và để thủng 0.6 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Adelaide Comets có 3 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua trước White City Woodville trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 22/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Adelaide Comets
#11
20 điểm · 22 trận
5T-5H-12B
White City Woodville
#5
33 điểm · 22 trận
10T-3H-9B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về White City Woodville với tỷ lệ chấp 0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Adelaide Comets 3.30 - Hòa 3.60 - White City Woodville 1.85.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.10 | 1.55 | 3.65 | 2.35 | 2.38 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.50 / 1.83 | 1.80 | 2.50 / 1.50 | 2.25 | 3.30 | 3.60 | 1.85 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.78 | 2.02 | — | — | 3.75 | 2.38 | 2.40 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.50 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 1.57 | 2.35 | 3.30 | 3.60 | 1.85 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.05 | 1.60 | 3.35 | 2.45 | 2.43 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.15 | 1.57 | 3.10 | 3.60 | 1.92 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.75 | 1.90 | 1.25 / 1.85 | 1.83 | 3.62 | 2.47 | 2.33 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 2.05 | 1.62 | 3.00 / 1.81 | 1.81 | 3.24 | 3.96 | 1.85 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.80 | 1.98 | 1.25 / 1.94 | 1.83 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.50 / 1.93 | 1.85 | 3.00 / 1.94 | 1.85 | 3.18 | 4.23 | 1.85 |
