Kết quả Adelaide Blue Eagles vs Adelaide Cobras - South Australia State League 1
Adelaide Blue Eagles
Adelaide CobrasNhận định, soi kèo Adelaide Blue Eagles vs Adelaide Cobras - South Australia State League 1
Trận đấu Adelaide Blue Eagles vs Adelaide Cobras tại South Australia State League 1 đã kết thúc với kết quả hòa 0-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Adelaide Blue Eagles có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Adelaide Cobras thắng 10%. Chỉ số khả năng tấn công nghiêng hẳn về phía Adelaide Blue Eagles (79% - 21%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Adelaide Blue Eagles ghi trung bình 2.2 bàn và để thủng lưới 1.4 bàn/trận, trong khi Adelaide Cobras ghi 0.6 và để thủng 2.6 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Adelaide Blue Eagles có 5 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua trước Adelaide Cobras trong 7 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Adelaide Blue Eagles
#5
36 điểm · 22 trận
10T-6H-6B
Adelaide Cobras
#10
20 điểm · 22 trận
6T-2H-14B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Adelaide Blue Eagles với tỷ lệ chấp -1.25, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Adelaide Blue Eagles 1.45 - Hòa 4.33 - Adelaide Cobras 4.75.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 1.82 | 1.98 | — | — | 1.80 | 2.75 | 5.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.25 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 1.44 | 2.62 | 1.45 | 4.33 | 4.75 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.06 | 1.63 | 1.50 | 4.00 | 4.70 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 2.24 | 1.53 | 1.25 / 1.75 | 1.94 | 1.88 | 2.52 | 5.52 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.25 / 1.89 | 1.79 | 3.25 / 1.84 | 1.84 | 1.41 | 4.50 | 5.86 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.86 | 1.88 | 1.25 / 1.76 | 1.99 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.25 / 1.93 | 1.82 | 3.25 / 1.88 | 1.88 | 1.44 | 4.70 | 4.99 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.00 / 1.50 | 2.50 | 0.50 / 6.25 | 1.12 | 9.00 | 1.10 | 10.00 |
