AC Oulu
GnistanAC Oulu vs Gnistan (VĐQG Phần Lan) đã khép lại với kết quả Gnistan thắng 2-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Gnistan với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Gnistan. Gnistan cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn đáng kể so với AC Oulu trong giai đoạn gần đây (33% - 67%). Về phong độ gần đây, AC Oulu đạt hiệu suất 0.8 bàn thắng - 2.0 bàn thua mỗi trận, còn Gnistan là 1.4 - 1.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: AC Oulu thắng 3, hòa 1, thua 5. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
AC Oulu
#6
33 điểm · 21 trận
10T-3H-8B
Gnistan
#3
35 điểm · 21 trận
10T-5H-6B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: AC Oulu 2.15 - Hòa 3.45 - Gnistan 3.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.65 | 2.10 | 1.50 / 2.65 | 1.42 | 2.75 | 2.15 | 3.45 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.60 | 2.20 | 2.50 / 1.80 | 1.93 | 2.15 | 3.45 | 3.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.68 | 2.15 | — | — | 2.75 | 2.25 | 3.75 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.88 | 1.92 | 2.50 / 1.80 | 2.00 | 2.10 | 3.30 | 3.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.67 | 2.05 | 2.60 | 2.25 | 3.50 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 2.05 | 1.67 | 2.50 / 1.75 | 1.94 | 2.10 | 3.40 | 3.15 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.62 | 2.14 | 1.00 / 1.78 | 1.97 | 2.73 | 2.15 | 3.80 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.86 | 1.88 | 2.50 / 1.84 | 1.93 | 2.17 | 3.48 | 3.13 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.26 | 1.69 | 1.00 / 1.81 | 2.03 | 2.85 | 2.30 | 3.94 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.93 | 1.98 | 2.50 / 1.90 | 1.99 | 2.21 | 3.66 | 3.26 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 2.00 / 3.10 | 1.35 | 2.50 / 6.40 | 1.12 | 451.00 | 51.00 | 1.00 |