Kết quả 2 de Mayo vs Rubio NU - VĐQG Paraguay
2 de Mayo
Rubio NUNhận định, soi kèo 2 de Mayo vs Rubio NU - VĐQG Paraguay
2 de Mayo vs Rubio NU (VĐQG Paraguay) đã khép lại với kết quả 2 de Mayo thắng 1-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về 2 de Mayo với tỷ lệ 50%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa 2 de Mayo hoặc hòa. Về hiệu suất ghi bàn, 2 de Mayo đang vượt trội hơn hẳn Rubio NU (77% so với 23%). Lịch sử đối đầu 8 trận gần nhất giữa 2 đội: 2 de Mayo thắng 6, hòa 2, thua 0. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 22/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
2 de Mayo
#2
21 điểm · 10 trận
6T-3H-1B
Rubio NU
#10
8 điểm · 9 trận
2T-2H-5B
Thống kê trận đấu
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: 2 de Mayo 2.40 - Hòa 2.94 - Rubio NU 3.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.67 | 2.10 | 2.50 / 2.45 | 1.50 | 2.40 | 2.94 | 3.00 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.70 | 2.05 | 0.50 / 1.50 | 2.40 | 3.10 | 1.91 | 3.65 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 2.05 | 1.75 | 1.50 / 1.50 | 2.50 | 2.30 | 2.90 | 2.88 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.72 | 2.08 | — | — | 3.25 | 1.95 | 3.75 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 2.20 | 1.57 | 2.00 / 1.83 | 1.83 | 2.28 | 2.95 | 3.20 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 2.28 | 1.54 | 2.95 | 1.93 | 3.75 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 2.10 | 1.78 | 2.00 / 2.00 | 1.84 | 2.49 | 2.95 | 3.24 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.71 | 2.15 | 0.75 / 1.87 | 1.95 | 3.31 | 1.95 | 4.11 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 2.03 | 1.74 | 2.00 / 1.94 | 1.84 | 2.44 | 2.94 | 3.13 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.66 | 2.04 | 0.75 / 1.83 | 1.87 | 3.18 | 1.81 | 4.00 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 2.03 | 1.78 | 1.50 / 7.80 | 1.09 | 1.01 | 26.00 | 501.00 |
