Romania
Vòng hiện tại: 19
Đang tải kết quả...
| Thời gian | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách | Vòng | |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/2026 | |||||
|
16:15
|
|
1
-
0
(0 - 0)
|
Bihor Oradea
|
- | 19 |
| 28/02/2026 | |||||
|
18:00
|
|
1
-
0
(1 - 0)
|
Metalul Buzău
|
- | 19 |
|
16:00
|
|
2
-
2
(1 - 0)
|
CS Dinamo București
|
- | 19 |
|
16:00
|
|
5
-
0
(0 - 0)
|
CSM Reşiţa
|
- | 19 |
|
16:00
|
|
1
-
0
(1 - 0)
|
Concordia
|
- | 19 |
|
16:00
|
|
1
-
5
(0 - 2)
|
FC Voluntari
|
- | 19 |
|
16:00
|
|
1
-
0
(0 - 0)
|
Politehnica Iasi
|
- | 19 |
|
16:00
|
|
0
-
3
(0 - 1)
|
CS Afumati
|
- | 19 |
|
16:00
|
|
1
-
1
(0 - 0)
|
Tunari
|
- | 19 |
|
16:00
|
|
1
-
1
(1 - 1)
|
Gloria Bistriţa
|
- | 19 |
| 26/02/2026 | |||||
|
22:30
|
|
2
-
1
(2 - 0)
|
Slatina
|
- | 19 |
Chindia Targoviste
Bihor Oradea
ASA Targu Mures
Metalul Buzău
Corvinul Hunedoara
CS Dinamo București
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
CSM Reşiţa
Viitorul Şelimbăr
Concordia
Ceahlăul Piatra Neamţ
FC Voluntari
Dumbrăviţa
Politehnica Iasi
Muscelul Câmpulung Elite
CS Afumati
CSM Satu Mare
Tunari
FC Bacau
Gloria Bistriţa
CSA Steaua Bucureşti
Slatina
Xem kết quả chi tiết Hạng 2 Romania theo từng vòng đấu hoặc theo ngày. Cập nhật liên tục các trận đấu đã diễn ra.