Romania
Vòng hiện tại: 15
Đang tải kết quả...
| Thời gian | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách | Vòng | |
|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/2025 | |||||
|
17:30
|
|
2
-
0
(2 - 0)
|
Metalul Buzău
|
- | 15 |
| 29/11/2025 | |||||
|
19:00
|
|
3
-
2
(2 - 2)
|
CS Afumati
|
- | 15 |
|
16:30
|
|
5
-
0
(2 - 0)
|
CS Dinamo București
|
- | 15 |
|
16:00
|
|
2
-
0
(1 - 0)
|
Ceahlăul Piatra Neamţ
|
- | 15 |
|
16:00
|
|
1
-
2
(1 - 0)
|
Slatina
|
- | 15 |
|
16:00
|
|
3
-
0
(2 - 0)
|
Tunari
|
- | 15 |
|
16:00
|
|
0
-
1
(0 - 1)
|
FC Voluntari
|
- | 15 |
|
16:00
|
|
2
-
1
(0 - 0)
|
Gloria Bistriţa
|
- | 15 |
|
16:00
|
|
0
-
0
(0 - 0)
|
FC Bacau
|
- | 15 |
| 28/11/2025 | |||||
|
22:30
|
|
0
-
0
(0 - 0)
|
Concordia
|
- | 15 |
CSM Reşiţa
Metalul Buzău
Corvinul Hunedoara
CS Afumati
Bihor Oradea
CS Dinamo București
CSA Steaua Bucureşti
Ceahlăul Piatra Neamţ
Viitorul Şelimbăr
Slatina
Chindia Targoviste
Tunari
CSM Satu Mare
FC Voluntari
Dumbrăviţa
Gloria Bistriţa
Muscelul Câmpulung Elite
FC Bacau
ASA Targu Mures
Concordia
Xem kết quả chi tiết Hạng 2 Romania theo từng vòng đấu hoặc theo ngày. Cập nhật liên tục các trận đấu đã diễn ra.